Các trường học phí cao ở TPHCM là nhóm trường thu hút nhiều gia đình quan tâm nhờ chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên quốc tế và lộ trình học thuật rõ ràng. Bài viết này tổng hợp mức học phí cập nhật 2025 từ nhiều trường quốc tế, song ngữ và đại học tại TPHCM, đồng thời gợi ý tiêu chí chọn trường thông minh theo ngân sách và mục tiêu học tập. Các con số được dẫn từ nguồn chính thống và báo chí giáo dục uy tín, giúp tham khảo nhanh và chính xác.
Tổng quan nhanh: Các trường học phí cao ở TPHCM 2025
Nhóm trường quốc tế có học phí rất cao
- ISHCMC: khoảng 681,9–959 triệu đồng/năm tùy cấp. Mức cao nhất gần 1 tỷ đồng/năm ở lớp 11–12. Tăng khoảng 2,9–3,2% so với năm trước.
- BIS, SSIS: bậc THCS ước khoảng 689,6–794,9 triệu đồng/năm theo thông tin mới nhất từ hệ thống SNA khi tổng hợp thị trường quốc tế tại TPHCM. Mỗi trường có chính sách ưu đãi riêng.
- Scotch AGS: khoảng 316,9–521,5 triệu đồng/năm. Giữ nguyên so với 2024–2025 theo thông báo đầu kỳ 2025.
Nhóm trường song ngữ và hệ tích hợp
- VAS: công bố biểu phí năm 2025–2026 theo khối. Ví dụ tiểu học lớp 1 ở mức 240.640.000 đồng/năm. Trường có các lựa chọn đóng theo kỳ.
- EMASI: dao động từ 95,7–250,5 triệu đồng/năm. Một số mốc tham khảo như lớp 1 khoảng 100,8 triệu, lớp 6 khoảng 164,9 triệu, lớp 10 khoảng 221,9 triệu. Có điều chỉnh tăng so với 2024–2025.
- Vinschool: hệ chuẩn khoảng 73,2–95,4 triệu, hệ nâng cao khoảng 136,4–207,1 triệu đồng/năm. Tăng nhẹ so với năm trước.
- VFIS: công bố học phí và chính sách giảm cho anh chị em ruột. Trường có khung phí riêng theo cấp học và chính sách ưu đãi theo thứ tự con.
Nhóm đại học có học phí cao tại TPHCM
- ĐH Y Dược TPHCM: dự kiến 2025. Răng Hàm Mặt 84,7 triệu. Y khoa 82,2 triệu. Dược 60,5 triệu. Nhiều ngành ở mức 46–50 triệu đồng/năm.
- ĐH Bách khoa TPHCM: hệ dạy và học bằng tiếng Anh khoảng 80 triệu. Một số chương trình 60 triệu. Hệ chuẩn và hệ Việt Pháp có mức riêng.
- KHXH&NV TPHCM: chương trình chất lượng cao mức khoảng 60 triệu. Một số khung học phí khác từ 16,652–72,6 triệu đồng/năm.
- ĐH Kinh tế Luật (ĐHQG TPHCM): khoảng 31,5 triệu (tiếng Việt) và 65 triệu (tiếng Anh) cho 2025. Có lộ trình tăng dự kiến các năm sau.
- TDTU: chương trình tiên tiến 54–64 triệu. Chương trình tiếng Anh 79–84 triệu. Các chương trình khác có khung riêng.
- ĐH Việt Đức: khoảng 42–45 triệu/năm cho sinh viên Việt Nam. Sinh viên quốc tế cao hơn.
- ĐH Quốc tế (ĐHQG TPHCM): khoảng 50–60 triệu đồng/năm theo tổng hợp 2025.
- Nhiều trường công bố học phí khóa tuyển sinh 2025 theo ngành. Lộ trình tăng 4–7 triệu mỗi năm tùy chương trình ở một số trường thuộc ĐHQG.
Phân tích chi tiết theo bậc học và mô hình trường
Trường quốc tế tại TPHCM: mức phí và chính sách
Ở nhóm các trường học phí cao ở TPHCM, các trường quốc tế thu phí theo năm, kèm các khoản dịch vụ và phụ phí. ISHCMC đang dẫn đầu mức công bố khi bậc THPT lên đến khoảng 959 triệu đồng/năm. Các cấp dưới có mức thấp hơn. Mức tăng hàng năm thường giữ biên độ nhỏ 2,9–3,2% tùy cấp, giúp phụ huynh dự trù ngân sách. BIS và SSIS là những trường hệ Anh và Mỹ nổi bật, với học phí THCS dao động quanh ngưỡng 690–795 triệu đồng/năm theo dữ liệu tổng hợp thị trường quốc tế cấp 2 do hệ thống SNA cập nhật. Scotch AGS công bố khung 316,9–521,5 triệu đồng/năm và duy trì ổn định so với năm trước.
Các yếu tố làm học phí trường quốc tế cao
- Chương trình IB, AP, A-Level hoặc chuẩn Mỹ Anh. Đầu ra bằng quốc tế.
- Giáo viên bản ngữ, lớp học sĩ số thấp, cố vấn học thuật cá nhân.
- Cơ sở vật chất và hoạt động ngoại khóa mở rộng. Liên kết đại học.
- Hỗ trợ hướng nghiệp, hồ sơ du học, dịch vụ học đường toàn diện.
Trường song ngữ và tích hợp: khoảng phí linh hoạt
Các trường song ngữ có biên độ học phí thấp hơn đáng kể so với trường quốc tế. VAS công bố biểu phí theo khối và hình thức đóng. Ví dụ mức tiểu học lớp 1 hiển thị ở mốc 240.640.000 đồng/năm trong khung 2025–2026. EMASI có lộ trình phí tăng theo lớp, từ dưới 100 triệu ở tiền đề đến khoảng 250 triệu ở lớp 12. Vinschool tách hệ chuẩn và nâng cao. Hệ nâng cao có mức phí cao hơn và tăng nhẹ so với năm trước. VFIS công bố chính sách miễn giảm cho anh chị em ruột. Đây là yếu tố đáng cân nhắc khi có nhiều con học cùng hệ thống.
So sánh nhanh mô hình trường và biên độ phí
- Trường đơn ngữ quốc tế: thường 500 triệu đến trên 1 tỷ đồng/năm theo tổng hợp so sánh mô hình của một hệ thống trường song ngữ quốc tế. Mức này áp cho chương trình thuần quốc tế giảng dạy bằng tiếng Anh. Bằng cấp quốc tế là đầu ra chính.
- Trường song ngữ: khoảng 100–500 triệu đồng/năm. Kết hợp chương trình Việt Nam với quốc tế và dạy song ngữ. Đầu ra linh hoạt. Nhiều trường trong nhóm các trường học phí cao ở TPHCM thuộc mô hình này.
- Trường tư thục tích hợp: khoảng 70–250 triệu đồng/năm. Dùng chương trình Việt Nam kết hợp tăng cường tiếng Anh. Phù hợp phụ huynh cần cân bằng chi phí và chất lượng.
Đại học ở TPHCM: những trường có học phí cao cần lưu ý
Khối Y Dược và Sức khỏe
ĐH Y Dược TPHCM công bố mức dự kiến cho khóa 2025. Ngành Răng Hàm Mặt 84,7 triệu. Y khoa 82,2 triệu. Dược học 60,5 triệu. Nhóm ngành 46–50 triệu gồm điều dưỡng, dinh dưỡng, xét nghiệm, phục hồi chức năng. ĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch công bố hai mức: 55,2 triệu cho khối y khoa, răng hàm mặt, dược, y học cổ truyền. 41,8 triệu cho khối cử nhân. Một số trường trong hệ ĐHQG công bố lộ trình tăng 4–7 triệu mỗi năm theo chương trình.
Khối kỹ thuật, công nghệ và chương trình quốc tế
ĐH Bách khoa TPHCM có chương trình dạy và học bằng tiếng Anh ở mức 80 triệu. Một số chương trình đặc thù khoảng 60 triệu. Hệ chuẩn và Việt Pháp có mức riêng thấp hơn. Trường Quốc tế thuộc ĐHQG TPHCM dao động khoảng 50–60 triệu. ĐH Kinh tế Luật có hai mức 31,5 triệu (tiếng Việt) và 65 triệu (tiếng Anh) cho 2025, đồng thời công bố lộ trình dự kiến cho 2026–2027. TDTU công bố mức theo chương trình. Tiêu chuẩn 29,77–66,79 triệu. Tiên tiến 54–64 triệu. Chương trình bằng tiếng Anh 79–84 triệu. Chương trình liên kết 75–83 triệu.
Xu hướng tăng phí 2025
Nhiều trường công lập và tự chủ công bố dự kiến tăng nhẹ so với năm trước. Một số trường thuộc ĐHQG TPHCM nêu mức tăng 4–7 triệu đồng mỗi năm tùy chương trình. Các trường y sức khỏe công bố lộ trình riêng. Truyền thông giáo dục tại TPHCM ghi nhận xu hướng chung là học phí 2025 cao hơn 2024 trong biên độ kiểm soát.
Danh sách tiêu biểu: các trường học phí cao ở TPHCM 2025
Quốc tế và song ngữ
- ISHCMC: khoảng 681,9–959 triệu đồng/năm. Mức cao nhất ở lớp 11–12 gần 1 tỷ đồng/năm.
- SSIS: THCS tham khảo khoảng 711,3–753,6 triệu đồng/năm. Mức xác lập theo thông tin hệ SNA tổng hợp về thị trường THCS quốc tế tại TPHCM.
- BIS: THCS khoảng 689,6–794,9 triệu đồng/năm. Thông tin tuyển sinh công bố cho năm 2024–2025 ở cấp 2 làm tham chiếu khung 2025.
- Scotch AGS: 316,9–521,5 triệu đồng/năm. Giữ nguyên so với 2024–2025 theo công bố đầu năm 2025.
- EMASI: 95,7–250,5 triệu đồng/năm. Tăng theo cấp học. Ví dụ lớp 10 khoảng 221,9 triệu.
- Vinschool: hệ chuẩn 73,2–95,4 triệu. Hệ nâng cao 136,4–207,1 triệu. Tăng 4,7–17,6 triệu so với 2024–2025.
- VAS: công bố bảng phí 2025–2026 theo cấp. Tiểu học lớp 1 hiển thị 240.640.000 đồng/năm trong biểu phí. Có tùy chọn đóng kỳ.
- VFIS: công bố học phí 2025–2026 và ưu đãi anh chị em ruột 10–20% theo thứ tự con. Phí theo cấp học công bố trên kênh chính thức.
Đại học
- ĐH Y Dược TPHCM: RHM 84,7 triệu. Y khoa 82,2 triệu. Dược 60,5 triệu. Nhiều ngành 46–50 triệu đồng/năm.
- ĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch: 55,2 triệu cho khối bác sĩ dược sĩ. 41,8 triệu cho khối cử nhân. Dự kiến tăng tối đa 10% mỗi năm.
- ĐH Bách khoa TPHCM: chương trình tiếng Anh 80 triệu. Một số chương trình 60 triệu. Hệ khác thấp hơn.
- ĐH KHTN, ĐH CNTT, ĐH KH Sức khỏe (ĐHQG): khung 28,4–140 triệu theo chương trình. Một số ngành sức khỏe ở mức 41,8–70 triệu.
- ĐH Kinh tế Luật: 31,5 triệu (tiếng Việt). 65 triệu (tiếng Anh). Có lộ trình tăng 2026–2027.
- ĐH Quốc tế (ĐHQG): 50–60 triệu đồng/năm theo tổng hợp 2025.
- TDTU: 54–64 triệu (tiên tiến). 79–84 triệu (hệ tiếng Anh). Các hệ khác 29,77–66,79 triệu.
Hướng dẫn chọn trường học phí cao: tiêu chí quan trọng
Xác định mô hình giáo dục phù hợp
- Mục tiêu bằng cấp. Nếu cần bằng IB, AP, A-Level, ưu tiên trường quốc tế. Nếu cần bằng Việt Nam kèm chứng chỉ quốc tế, cân nhắc song ngữ.
- Độ tuổi và lộ trình du học. Trường quốc tế có tư vấn hồ sơ mạnh. Trường song ngữ có lộ trình linh hoạt và tiết kiệm hơn.
- Ngôn ngữ và văn hóa học đường. Trẻ mới chuyển môi trường nên cân nhắc giai đoạn thích nghi và hỗ trợ tiếng Anh học thuật.
Tính tổng chi phí thực tế
- Không chỉ học phí. Cần cộng đồng phục vụ, xe đưa đón, bữa ăn, đồng phục, ngoại khóa, thi chứng chỉ, bảo hiểm.
- Chính sách giảm trừ. VFIS có giảm 10–20% cho anh chị em ruột. Nhiều trường có ưu đãi đóng sớm, khuyến học theo kỳ.
- Lộ trình tăng phí hằng năm. ISHCMC tăng khoảng 2,9–3,2% tùy cấp. ĐHQG một số chương trình tăng 4–7 triệu/năm.
Kiểm tra chất lượng học thuật và đầu ra
- Kết quả thi IB, AP, A-Level, IGCSE, IELTS. Công bố công khai trên website trường.
- Tỉ lệ đậu đại học, điểm trung bình, trường đại học tiếp nhận. Hoạt động hướng nghiệp và cố vấn đại học.
- Bằng cấp tín nhiệm, kiểm định quốc tế, đối tác học thuật.
So sánh nhanh ba nhóm điển hình ở TPHCM
Trường quốc tế cao cấp
Ưu điểm là môi trường quốc tế toàn diện, đầu ra bằng quốc tế, hỗ trợ hồ sơ du học và mạng lưới alumni rộng. Nhược điểm là chi phí rất cao, dao động từ vài trăm triệu đến gần 1 tỷ đồng/năm ở cấp THPT. Tiêu biểu ISHCMC, BIS, SSIS. Scotch AGS ở nhóm trung cao trong hệ quốc tế.
Trường song ngữ chất lượng
Cân bằng giữa chương trình Việt Nam và quốc tế. Học phí thấp hơn trường quốc tế. Có lộ trình liên thông quốc tế qua chứng chỉ. Tiêu biểu VAS, EMASI, Vinschool, VFIS. Mức phí đa dạng theo hệ và cấp học.
Đại học tự chủ và chương trình quốc tế
Học phí tăng theo chương trình và ngôn ngữ giảng dạy. Khối sức khỏe có mức cao hơn mặt bằng chung. Một số trường công bố khung 50–80 triệu cho chương trình đặc thù. Cần xem lộ trình tăng học phí hàng năm để dự trù ngân sách.
Checklist chọn các trường học phí cao ở TPHCM
1. Rà ngân sách và mô hình
- Xác định trần ngân sách theo năm. Cộng các khoản phí ngoài học phí.
- Chọn mô hình quốc tế, song ngữ, hay tư thục tích hợp theo mục tiêu.
- Xem lịch tăng phí và ưu đãi đóng sớm, anh chị em, học bổng.
2. Thẩm định học thuật
- Chỉ số đầu ra. Kết quả kỳ thi quốc tế. Danh sách đại học đối tác.
- Đội ngũ giáo viên, tỉ lệ giáo viên bản ngữ, sĩ số lớp, hỗ trợ SEN.
- Chương trình cố vấn, câu lạc bộ, hoạt động trải nghiệm.
3. Trải nghiệm thực tế
- Tham quan trường. Dự giờ mở. Trao đổi với phụ huynh và cựu học sinh.
- Đánh giá hạ tầng. Thư viện, phòng lab, thể thao, nghệ thuật.
- Kiểm tra hợp đồng. Điều khoản rút học. Chính sách hoàn phí.
Chiến lược tối ưu chi phí mà không giảm chất lượng
Dùng lộ trình bậc thang
- Giai đoạn tiểu học chọn song ngữ. Chuyển quốc tế ở THCS hoặc THPT khi cần.
- Chọn cơ sở có mức phí thấp hơn trong cùng hệ thống nếu chương trình tương đương.
- Ưu tiên trường có học bổng theo thành tích hoặc tài năng.
Tận dụng ưu đãi và đóng phí thông minh
- Đóng sớm theo năm để được giảm. Chọn kỳ đóng phù hợp dòng tiền gia đình.
- Khai thác ưu đãi anh chị em ruột. Xem chính sách tăng phí tối đa từng năm.
- Chọn gói dịch vụ cần thiết. Tối ưu xe đưa đón, ngoại khóa theo nhu cầu.
Lưu ý pháp lý và công bố học phí
Minh bạch và cập nhật
- Trường quốc tế thường công bố khung phí và các khoản phụ phí theo năm học. Có thỏa thuận trong hợp đồng tuyển sinh.
- Các trường đại học công bố mức thu theo khóa và ngành. Một số trường có lộ trình điều chỉnh hằng năm với biên độ cụ thể.
- Phụ huynh nên lưu lại bản công bố và trao đổi trực tiếp phòng tuyển sinh để xác nhận mức phí áp dụng cho khóa của con.
Mục tiêu học thuật đi kèm mức phí
Định hướng du học
- Cần bằng IB, AP, A-Level thì nên chọn trường quốc tế có thế mạnh ở các kỳ thi chuẩn hóa. Tập trung vào kết quả thi và hỗ trợ hồ sơ.
- Nếu dự định học trong nước. Chọn song ngữ chất lượng cao. Bổ sung chứng chỉ IELTS, SAT khi cần. Vừa đảm bảo nền tảng vừa tiết kiệm chi phí.
Những câu hỏi hay gặp
Mức học phí gần 1 tỷ đồng/năm có phổ biến ở TPHCM không?
Không phổ biến. Nhưng có trường đạt mức xấp xỉ 1 tỷ ở bậc THPT như ISHCMC. Mức này là cao nhất trong nhóm các trường học phí cao ở TPHCM. Nhiều trường quốc tế khác dao động vài trăm triệu mỗi năm tùy cấp.
Song ngữ có đủ cho mục tiêu du học không?
Có thể đủ nếu trường có lộ trình chứng chỉ quốc tế và tư vấn tốt. Kèm luyện IELTS, SAT và hoạt động ngoại khóa đúng trọng tâm. Chi phí thấp hơn quốc tế nhưng cần chủ động bù đắp phần học thuật quốc tế.
Đại học nào ở TPHCM có học phí cao đáng chú ý 2025?
Khối Y Dược như ĐH Y Dược TPHCM. ĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch. Nhóm chương trình quốc tế của ĐHQG như ĐH Bách khoa chương trình tiếng Anh. ĐH Quốc tế. Kinh tế Luật hệ tiếng Anh. Và TDTU các chương trình tiếng Anh hay liên kết.
Nên dự trù lộ trình tăng học phí thế nào?
Tham khảo công bố tăng năm trước. Ví dụ ISHCMC tăng 2,9–3,2%. Một số trường ĐHQG tăng 4–7 triệu/năm. Hỏi rõ biên độ trần tăng trong hợp đồng nhập học để chủ động kế hoạch.
Lời khuyên nhanh khi chọn các trường học phí cao ở TPHCM
Rõ ràng mục tiêu, tối ưu chi phí
- Xác định rõ bằng cấp mong muốn. Sau đó chọn mô hình trường phù hợp trước khi nhìn vào học phí.
- So sánh tổng chi phí trọn năm. Không chỉ học phí. Tính cả dịch vụ đi kèm.
- Tận dụng học bổng, ưu đãi anh chị em, đóng sớm. Theo dõi lộ trình tăng phí.
Thông tin cập nhật học phí: nguồn tham khảo nhanh
Cụ thể theo từng nhóm trường
- ISHCMC gần 1 tỷ đồng/năm cho lớp 11–12. Cấp dưới từ khoảng 681,9 triệu. Tăng nhẹ 2,9–3,2% so với năm trước.
- Scotch AGS trong dải 316,9–521,5 triệu. Không tăng so với 2024–2025 tại thời điểm công bố đầu năm 2025.
- EMASI tăng theo cấp. Từ dưới 100 triệu đến hơn 220 triệu ở THPT. Lớp 12 đến khoảng 250,5 triệu.
- Vinschool hệ nâng cao lên đến hơn 200 triệu. Hệ chuẩn quanh 73–95 triệu. Có mức tăng nhẹ năm 2025.
- VAS công bố biểu phí theo khối. Ví dụ lớp 1 hiển thị 240,64 triệu trong biểu phí 2025–2026. Có lựa chọn đóng theo kỳ.
- VFIS có chính sách giảm 10–20% cho anh chị em. Phí công bố theo cấp trên trang tuyển sinh 2025–2026.
- ĐH Y Dược TPHCM công bố mức 46–84,7 triệu tùy ngành. ĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch 41,8–55,2 triệu. ĐHQG có các chương trình 28,4–140 triệu tùy trường và hệ.
Gợi ý quy trình ra quyết định trong 2 tuần
Tuần 1: Khoanh vùng và khảo sát
- Chọn 3 trường theo mô hình và ngân sách. Lập bảng so sánh chương trình, phí, ưu đãi.
- Đặt lịch tham quan. Hỏi rõ các khoản phí ngoài học phí và mức tăng dự kiến.
- Đánh giá phù hợp văn hóa trường. Sĩ số lớp. Hỗ trợ SEN. Cố vấn học thuật.
Tuần 2: Đối chiếu và chốt
- Tính tổng chi phí hằng năm theo phương án đóng tối ưu. Đưa vào quỹ dự phòng tăng phí.
- Đối chiếu đầu ra học thuật. Kế hoạch chứng chỉ và hướng nghiệp.
- Chốt hồ sơ với trường có hợp đồng minh bạch. Chính sách hoàn phí rõ ràng.
Lời Kết
Các trường học phí cao ở TPHCM có biên độ rất rộng. Từ mức vài trăm triệu đến gần 1 tỷ đồng/năm ở bậc phổ thông quốc tế. Nhóm đại học tự chủ và chương trình quốc tế cũng có mức phí cao hơn mặt bằng. Lựa chọn trường cần bắt đầu từ mục tiêu học thuật và đầu ra. Sau đó tối ưu chi phí bằng việc so sánh tổng chi phí, tận dụng ưu đãi, và theo dõi lộ trình tăng phí. Khi dữ liệu học phí được công bố rõ ràng và cập nhật kịp thời, quyết định chọn trường sẽ chính xác và bền vững hơn.

